Câu tiếng Anh
- This horse.
Nghĩa tiếng Việt
- Con ngựa này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This horse. | - Con ngựa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This horse.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This horse. | - Con ngựa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn