Câu tiếng Anh
This Hynkel business.
Nghĩa tiếng Việt
Công chuyện của Hynkel nầy .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This Hynkel business. | Công chuyện của Hynkel nầy . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This Hynkel business.
Công chuyện của Hynkel nầy .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This Hynkel business. | Công chuyện của Hynkel nầy . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn