---
title: '"This is a babysitter." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This is a babysitter." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tôi là người
  giữ trẻ.
lang: en
en: This is a babysitter.
vi: Tôi là người giữ trẻ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 292253
---
## Câu tiếng Anh

**This is a babysitter.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi là người giữ trẻ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This is a babysitter. | Tôi là người giữ trẻ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
