Câu tiếng Anh
This is a coincidence.
Nghĩa tiếng Việt
Ngẫu nhiên há.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a coincidence. | Ngẫu nhiên há. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is a coincidence.
Ngẫu nhiên há.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a coincidence. | Ngẫu nhiên há. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn