Câu tiếng Anh
This is a drum.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là cái trống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a drum. | Đây là cái trống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is a drum.
Đây là cái trống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a drum. | Đây là cái trống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn