Câu tiếng Anh
This is a vacuum cleaner.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là ống hút bụi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a vacuum cleaner. | Đây là ống hút bụi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is a vacuum cleaner.
Đây là ống hút bụi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a vacuum cleaner. | Đây là ống hút bụi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn