Câu tiếng Anh
This is a waterproof clock.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là đồng hồ chống vô nước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a waterproof clock. | Đây là đồng hồ chống vô nước. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This is a waterproof clock.
Đây là đồng hồ chống vô nước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is a waterproof clock. | Đây là đồng hồ chống vô nước. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn