Câu tiếng Anh
This is all that have been left.
Nghĩa tiếng Việt
Bây giờ chỉ còn lại một ít.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is all that have been left. | Bây giờ chỉ còn lại một ít. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is all that have been left.
Bây giờ chỉ còn lại một ít.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is all that have been left. | Bây giờ chỉ còn lại một ít. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn