Câu tiếng Anh
This is called shaving.
Nghĩa tiếng Việt
Làm thế này gọi là cạo râu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is called shaving. | Làm thế này gọi là cạo râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is called shaving.
Làm thế này gọi là cạo râu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is called shaving. | Làm thế này gọi là cạo râu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn