Câu tiếng Anh
This is him, Watanabe.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đây, Watanabe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is him, Watanabe. | Ông ấy đây, Watanabe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is him, Watanabe.
Ông ấy đây, Watanabe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is him, Watanabe. | Ông ấy đây, Watanabe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn