Câu tiếng Anh
This is his.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này là cho anh ta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is his. | Cái này là cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is his.
Cái này là cho anh ta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is his. | Cái này là cho anh ta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn