Câu tiếng Anh
This is me, forever.
Nghĩa tiếng Việt
Chính là em, mãi mãi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is me, forever. | Chính là em, mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is me, forever.
Chính là em, mãi mãi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is me, forever. | Chính là em, mãi mãi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn