Câu tiếng Anh
This is my first contract.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là hợp đồng đầu tiên của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my first contract. | Đây là hợp đồng đầu tiên của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is my first contract.
Đây là hợp đồng đầu tiên của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my first contract. | Đây là hợp đồng đầu tiên của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn