Câu tiếng Anh
This is my first time, too.
Nghĩa tiếng Việt
Vì đây cũng là lần đầu tôi đến đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my first time, too. | Vì đây cũng là lần đầu tôi đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is my first time, too.
Vì đây cũng là lần đầu tôi đến đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my first time, too. | Vì đây cũng là lần đầu tôi đến đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn