Câu tiếng Anh
This is my room.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là phòng của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my room. | Đây là phòng của tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This is my room.
Đây là phòng của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is my room. | Đây là phòng của tôi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn