Câu tiếng Anh
This is no cage.
Nghĩa tiếng Việt
Không có giam hãm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is no cage. | Không có giam hãm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is no cage.
Không có giam hãm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is no cage. | Không có giam hãm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn