Câu tiếng Anh
This is not a boy's arm.
Nghĩa tiếng Việt
Đã qua lâu rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is not a boy's arm. | Đã qua lâu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is not a boy's arm.
Đã qua lâu rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is not a boy's arm. | Đã qua lâu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn