Câu tiếng Anh
This is not the same.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyện con thì khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is not the same. | Chuyện con thì khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is not the same.
Chuyện con thì khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is not the same. | Chuyện con thì khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn