Câu tiếng Anh
This is private property.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là tài sản của người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is private property. | Đây là tài sản của người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is private property.
Đây là tài sản của người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is private property. | Đây là tài sản của người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn