Câu tiếng Anh
This is something else entirely!
Nghĩa tiếng Việt
Thế này khác hẳn!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is something else entirely! | Thế này khác hẳn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is something else entirely!
Thế này khác hẳn!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is something else entirely! | Thế này khác hẳn! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn