Câu tiếng Anh
This is the alarm.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó... Để báo hiệu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the alarm. | Cái đó... Để báo hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is the alarm.
Cái đó... Để báo hiệu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the alarm. | Cái đó... Để báo hiệu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn