Câu tiếng Anh
This is the first one.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là cái đầu tiên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the first one. | Đây là cái đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is the first one.
Đây là cái đầu tiên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the first one. | Đây là cái đầu tiên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn