Câu tiếng Anh
This is the jumping-off place.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là nơi để nhảy ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the jumping-off place. | Đây là nơi để nhảy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is the jumping-off place.
Đây là nơi để nhảy ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the jumping-off place. | Đây là nơi để nhảy ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn