Câu tiếng Anh
This is the last one.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là nơi cuối cùng rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the last one. | Đây là nơi cuối cùng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is the last one.
Đây là nơi cuối cùng rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the last one. | Đây là nơi cuối cùng rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn