Câu tiếng Anh
This is the only one left.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ còn lại mỗi con này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the only one left. | Chỉ còn lại mỗi con này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is the only one left.
Chỉ còn lại mỗi con này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is the only one left. | Chỉ còn lại mỗi con này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn