Câu tiếng Anh
This is where I live.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là nơi tôi sống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is where I live. | Đây là nơi tôi sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This is where I live.
Đây là nơi tôi sống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This is where I live. | Đây là nơi tôi sống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn