Câu tiếng Anh
This isn't a parking lot.
Nghĩa tiếng Việt
Đây không phải là một bãi đậu xe.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This isn't a parking lot. | Đây không phải là một bãi đậu xe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This isn't a parking lot.
Đây không phải là một bãi đậu xe.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This isn't a parking lot. | Đây không phải là một bãi đậu xe. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn