Câu tiếng Anh
- This key... what's it for?
Nghĩa tiếng Việt
- Chiếc chìa khóa này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This key... what's it for? | - Chiếc chìa khóa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This key... what's it for?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This key... what's it for? | - Chiếc chìa khóa này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn