Câu tiếng Anh
This lady's bleeding to death.
Nghĩa tiếng Việt
Cô này đang chảy máu đến chết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This lady's bleeding to death. | Cô này đang chảy máu đến chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This lady's bleeding to death.
Cô này đang chảy máu đến chết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This lady's bleeding to death. | Cô này đang chảy máu đến chết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn