Câu tiếng Anh
This longing is a bond.
Nghĩa tiếng Việt
Nỗi nhớ mong này chính là thứ ràng buộc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This longing is a bond. | Nỗi nhớ mong này chính là thứ ràng buộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This longing is a bond.
Nỗi nhớ mong này chính là thứ ràng buộc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This longing is a bond. | Nỗi nhớ mong này chính là thứ ràng buộc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn