Câu tiếng Anh
- This man's an imposter.
Nghĩa tiếng Việt
- Người này là một tên giả mạo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This man's an imposter. | - Người này là một tên giả mạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This man's an imposter.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This man's an imposter. | - Người này là một tên giả mạo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn