Câu tiếng Anh
- This man's unarmed.
Nghĩa tiếng Việt
- Anh ta không mang vũ khí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This man's unarmed. | - Anh ta không mang vũ khí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This man's unarmed.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This man's unarmed. | - Anh ta không mang vũ khí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn