Câu tiếng Anh
This must be a second one.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc có thêm tên thứ hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This must be a second one. | Chắc có thêm tên thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This must be a second one.
Chắc có thêm tên thứ hai.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This must be a second one. | Chắc có thêm tên thứ hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn