Câu tiếng Anh
This mustn't be found.
Nghĩa tiếng Việt
Cái nầy không bị phát hiện đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This mustn't be found. | Cái nầy không bị phát hiện đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This mustn't be found.
Cái nầy không bị phát hiện đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This mustn't be found. | Cái nầy không bị phát hiện đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn