Câu tiếng Anh
This old... this old mummy...
Nghĩa tiếng Việt
Xác ướp... xác ướp già này của cháu...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This old... this old mummy... | Xác ướp... xác ướp già này của cháu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This old... this old mummy...
Xác ướp... xác ướp già này của cháu...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This old... this old mummy... | Xác ướp... xác ướp già này của cháu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn