Câu tiếng Anh
This one. Any one.
Nghĩa tiếng Việt
Bất cứ hòn nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one. Any one. | Bất cứ hòn nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one. Any one.
Bất cứ hòn nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one. Any one. | Bất cứ hòn nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn