Câu tiếng Anh
This one, boss, and this one.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này, ông chủ, và cái này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one, boss, and this one. | Cái này, ông chủ, và cái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one, boss, and this one.
Cái này, ông chủ, và cái này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one, boss, and this one. | Cái này, ông chủ, và cái này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn