Câu tiếng Anh
This one doubly so.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này cũng vậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one doubly so. | Cái này cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one doubly so.
Cái này cũng vậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one doubly so. | Cái này cũng vậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn