Câu tiếng Anh
This one, for instance.
Nghĩa tiếng Việt
Bức này là một thí dụ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one, for instance. | Bức này là một thí dụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one, for instance.
Bức này là một thí dụ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one, for instance. | Bức này là một thí dụ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn