Câu tiếng Anh
- This one has a broken leg.
Nghĩa tiếng Việt
- Bị gãy chân rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This one has a broken leg. | - Bị gãy chân rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- This one has a broken leg.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - This one has a broken leg. | - Bị gãy chân rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn