Câu tiếng Anh
This one is scratched out.
Nghĩa tiếng Việt
Trong này đã bị xoá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one is scratched out. | Trong này đã bị xoá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one is scratched out.
Trong này đã bị xoá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one is scratched out. | Trong này đã bị xoá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn