---
title: '"This one''s mine too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "This one's mine too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cái chai kia
  cũng thế.
lang: en
en: This one's mine too.
vi: Cái chai kia cũng thế.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 121042
---
## Câu tiếng Anh

**This one's mine too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái chai kia cũng thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| This one's mine too. | Cái chai kia cũng thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
