Câu tiếng Anh
This one was a last-minute substitute.
Nghĩa tiếng Việt
Ông này là người thay thế phút chót.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one was a last-minute substitute. | Ông này là người thay thế phút chót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This one was a last-minute substitute.
Ông này là người thay thế phút chót.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This one was a last-minute substitute. | Ông này là người thay thế phút chót. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn