Câu tiếng Anh
This organ.
Nghĩa tiếng Việt
Cây đàn organ này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This organ. | Cây đàn organ này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This organ.
Cây đàn organ này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This organ. | Cây đàn organ này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn