Câu tiếng Anh
This ring, it's all he had left.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn chỉ còn có mỗi chiếc nhẫn này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This ring, it's all he had left. | Hắn chỉ còn có mỗi chiếc nhẫn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This ring, it's all he had left.
Hắn chỉ còn có mỗi chiếc nhẫn này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This ring, it's all he had left. | Hắn chỉ còn có mỗi chiếc nhẫn này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn