eword.vn </> .md

"This rough, rugged stuff wasn't for him." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

This rough, rugged stuff wasn't for him.

Nghĩa tiếng Việt

Chốn thiếu thốn, vất vả này không dành cho cậu ấy.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
This rough, rugged stuff wasn't for him. Chốn thiếu thốn, vất vả này không dành cho cậu ấy.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn