Câu tiếng Anh
This sentence is obsolete.
Nghĩa tiếng Việt
Câu này lỗi thời rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This sentence is obsolete. | Câu này lỗi thời rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This sentence is obsolete.
Câu này lỗi thời rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This sentence is obsolete. | Câu này lỗi thời rồi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn