Câu tiếng Anh
This so-called man.
Nghĩa tiếng Việt
Cái gọi là người đàn ông này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This so-called man. | Cái gọi là người đàn ông này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This so-called man.
Cái gọi là người đàn ông này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This so-called man. | Cái gọi là người đàn ông này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn