Câu tiếng Anh
This tastes like a muffin.
Nghĩa tiếng Việt
Nó có vị như bánh nướng xốp! Nó là một?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This tastes like a muffin. | Nó có vị như bánh nướng xốp! Nó là một? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
This tastes like a muffin.
Nó có vị như bánh nướng xốp! Nó là một?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This tastes like a muffin. | Nó có vị như bánh nướng xốp! Nó là một? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn