Câu tiếng Anh
This train is often delayed.
Nghĩa tiếng Việt
Chuyến tàu thường bị trễ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This train is often delayed. | Chuyến tàu thường bị trễ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
This train is often delayed.
Chuyến tàu thường bị trễ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| This train is often delayed. | Chuyến tàu thường bị trễ. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn